1. 問題 / Problem
2 giờ có thể chưa đủ cho đồ dày; 5 giờ tốn hơn. Mục tiêu là đồ dùng được, không phải sa mạc.
2. 基準 / Baseline
MAX bắt đầu ở 3 giờ; phòng, độ ẩm, mùa, quần áo, vắt và vị trí đều ảnh hưởng.[1]
3. 費用 / Cost
¥37/giờ: 2/3/4/5 giờ ≈ ¥74/111/148/185.[2]
4. スイートスポット / Sweet spot
Đồ mỏng có thể 2 giờ; thường 3; dày 4; thật khô 5.
5. 追加時間 / Extra time
3→5 giờ thêm ~¥74, như phí bảo hiểm qua đêm.
6. コインランドリー / Laundromat
Máy lớn nhanh khi nhiều đồ; ở nhà tránh đi lại, chờ và lấy đồ. So tiền+thời gian+công sức+độ chắc chắn.
7. 効率化 / Efficiency
Đóng cửa sổ, bảo đảm luồng khí, đậy bồn, lau nước, giãn đồ và hướng khí ấm vào đồ dày.[1]
8. 結論 / Conclusion
3 giờ cơ bản; đồ dày 4; thật khô 5.
